Skip to content

Tổng quan về Internet vạn vật

Tóm lược nội dung

Bài này trình bày đôi nét về IoT.

Khái niệm

IoT (Internet of Things)

Là mạng lưới toàn cầu kết nối các thiết bị vật lý có cài đặt cảm biến, bộ vi xử lý, bộ truyền động và phần mềm để giúp chúng có thể tự động thu thập dữ liệu và giao tiếp với nhau thông qua mạng Internet mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người.

Ví dụ:
Một số thiết bị IoT phổ biến hiện nay:

  • Đồ gia dụng thông minh: máy lạnh, tủ lạnh, robot hút bụi, v.v.
  • Thiết bị đeo thông minh: đồng hồ, vòng tay, nhẫn, v.v.
  • Xe tự hành
  • Hệ thống đèn đường thông minh
  • Hệ thống tưới tiêu thông minh
Kiến trúc của hệ thống IoT

Một hệ thống IoT được tổ chức thành các lớp như sau:

  • 1. Lớp cảm nhận (Perception layer)

    Bao gồm các thiết bị vật lý, các cảm biến và bộ truyền động (actuator).

  • 2. Lớp mạng (Network layer)

    Bao gồm các công nghệ kết nối có dây và không dây.

  • 3. Lớp trung gian (Middleware layer)

    Thực hiện việc lưu trữ, lọc, phân tích và biến đổi lượng lớn dữ liệu nhận được từ lớp mạng.

  • 4. Lớp ứng dụng (Application layer)

    Trực tiếp điều khiển các phản hồi thực tế như gửi email cảnh báo, kích hoạt còi báo động, vận hành hệ thống an ninh, hoặc tự động bật, tắt các thiết bị.

  • 5. Lớp quản lý (Business layer)

    Quản lý toàn bộ hệ thống IoT, bao gồm mô hình kinh doanh, luồng công việc, báo cáo phân tích và quyền riêng tư của người dùng.


Một số ứng dụng

Bằng các ứng dụng của mình, IoT đã mang lại nhiều thay đổi trong cuộc sống.

  • Nhà thông minh

    Thay đổi: chuyển từ việc vận hành thủ công sang tự động hóa và cá nhân hóa không gian sống.

    Ví dụ:

    • Đèn, máy lạnh, rèm cửa, v.v. tự động điều chỉnh theo thói quen sinh hoạt.
    • Hệ thống an ninh cảnh báo xâm nhập tức thì.
  • Y tế thông minh

    Thay đổi: chuyển từ khám chữa bệnh thụ động khi có triệu chứng sang theo dõi sinh hiệu liên tục và chủ động phòng ngừa.

    Ví dụ:

    • Các thiết bị đeo thông minh theo dõi nhịp tim, huyết áp, nồng độ oxy, v.v. theo thời gian thực
    • Thiết bị đeo tự động phát tín hiệu cấp cứu đến bác sĩ khi phát hiện bất thường.
  • Nông nghiệp thông minh

    Thay đổi: chuyển từ canh tác dựa vào kinh nghiệm sang nông nghiệp chính xác dựa trên dữ liệu.

    Ví dụ:

    • Cảm biến giám sát độ ẩm và hàm lượng dinh dưỡng trong đất, và thời tiết để tự động kích hoạt hệ thống tưới tiêu, bón phân.
    • Vòng đeo thông minh giám sát vị trí và sức khỏe của vật nuôi.
  • Công nghiệp IoT

    Thay đổi: chuyển từ sửa chữa khi máy móc gặp sự cố sang bảo trì theo hướng dự đoán và tối ưu hóa quy trình.

    Ví dụ:

    • Kiểm soát dây chuyền sản xuất theo thời gian thực.
    • Dự báo thiết bị hỏng hóc trước khi xảy ra sự cố.
  • Hậu cần thông minh

    Thay đổi: chuyển từ định vị thủ công sang giám sát tình trạng và hành trình của hàng hóa.

    Ví dụ:

    • Theo dõi vị trí và nhiệt độ bảo quản của nông sản hoặc dược phẩm trong suốt quá trình vận chuyển.
  • Bán lẻ thông minh

    Thay đổi: chuyển từ quản lý kho thủ công sang tự động hóa chuỗi cung ứng và cá nhân hóa việc mua sắm.

    Ví dụ:

    • Tự động kiểm kê hàng tồn kho trên kệ.
    • Gợi ý sản phẩm phù hợp dựa trên thói quen mua sắm của khách hàng.
    • Thanh toán tự động không cần xếp hàng.
  • Thành phố thông minh

    Thay đổi: chuyển từ quản lý hạ tầng phân tán sang đô thị kết nối và điều phối trung tâm.

    Ví dụ:

    • Đèn giao thông tự động điều tiết theo lưu lượng xe.
    • Cảm biến theo dõi mức độ ô nhiễm không khí hoặc nguồn nước.

Sơ đồ tóm tắt


Some English words

Vietnamese Tiếng Anh
bộ phận truyền động actuator
cảm biến sensor
Internet vạn vật Internet of Things (IoT)
nhà thông minh smart home
nông nghiệp thông minh smart agriculture