Phần cứng bên ngoài¶
Tóm lược nội dung
Bài này trình bày một số thành phần phần cứng bên ngoài của máy tính.
Khái quát¶
Phần cứng bên ngoài còn gọi là thiết bị ngoại vi, có thể chia thành hai loại:
Thiết bị vào
Là thiết bị thu nhận thông tin từ thế giới thực hoặc thao tác của người dùng, chuyển đổi thành dãy bit để đưa vào máy tính.
Ví dụ:
Bàn phím, chuột, camera, microphone, máy quét, cảm biến, bút stylus.
Thiết bị ra
Là thiết bị nhận dữ liệu đã được máy tính xử lý và chuyển đổi thành dạng thông tin mà con người có thể hiểu được.
Ví dụ:
Màn hình, máy in, loa, tai nghe, máy chiếu.
Kiến trúc máy tính¶
Sơ đồ kiến trúc máy tính dưới đây thể hiện mối quan hệ giữa các thành phần phần cứng.
Bàn phím và chuột¶
-
Đặc điểm và chức năng chính
-
Bàn phím
Là thiết bị nhập dữ liệu văn bản, ký tự và lệnh điều khiển thông qua các phím bấm.
-
Chuột
Là thiết bị điều khiển con trỏ trên giao diện đồ họa, giúp người dùng tương tác trực quan qua các thao tác click và kéo thả.
-
Bàn phím và chuột có thể kết nối với máy tính thông qua:
- Dây cáp và cổng USB
- Sóng Bluetooth
- Receiver 2.4 Ghz
-
-
Đơn vị đo
DPI (dots per inch)
Là đơn vị đo độ nhạy của chuột, cho biết cảm biến ghi nhận bao nhiêu count khi chuột di chuyển một INCH. Cùng một khoảng cách cách rê chuột, DPI càng cao thì con trỏ di chuyển càng xa trên màn hình.Ví dụ:
800 DPI nghĩa là: di chuyển một inch sẽ tạo khoảng 800 count. 1600 DPI nghĩa là: cũng di chuyển một inch nhưng tạo khoảng 1600 count.Đơn vị đo khác
Hz
Là đơn vị đo tần số lấy mẫu (polling rate), cho biết số lần chuột báo cáo vị trí về máy tính trong một giây.Ví dụ:
Chuột 1000 Hz gửi tối đa 1000 báo cáo mỗi giây, tương đương một báo cáo sau mỗi 1 ms.
🔙 Quay lại sơ đồ kiến trúc máy tính
Màn hình¶
-
Đặc điểm và chức năng chính
- Là thiết bị ra quan trọng nhất, dùng để hiển thị giao diện người dùng, văn bản, hình ảnh và video theo thời gian thực.
-
Đơn vị đo
Độ phân giải
Là đơn vị đo số lượng điểm ảnh hiển thị.Ví dụ:
Full HD tương ứng với \(1920 \times 1080\).
4K tương ứng với \(3840 \times 2160\).Đơn vị đo khác
-
Inch
Là đơn vị đo kích thước màn hình, cho biết độ dài đường chéo của vùng hiển thị.
-
Hz
Là đơn vị đo tần số quét, cho biết số khung hình mà màn hình có thể làm mới trong một giây.
Ví dụ:
60 Hz, 120 Hz, 144 Hz, 165 Hz
-
🔙 Quay lại sơ đồ kiến trúc máy tính
Máy in¶
-
Đặc điểm và chức năng chính
-
Là thiết bị chuyển đổi văn bản, hình ảnh số từ máy tính thành sản phẩm in trên giấy.
-
Một số công nghệ in: in laser, in phun, in nhiệt.
-
-
Đơn vị đo
PPM (Pages per minute)
Là đơn vị đo tốc độ in, cho biết số trang văn bản mà máy in có thể hoàn thành trong mỗi phút.Đơn vị đo khác
DPI (dots per inch)
Là đơn vị đo độ phân giải, cho biết mật độ điểm mực trên mỗi inch giấy. Chỉ số DPI càng cao thì hình ảnh in ra càng sắc nét.
Thiết bị vừa vào, vừa ra
Một số thiết bị ngoại vi hiện đại tích hợp đồng thời cả hai chức năng nhập và xuất dữ liệu:
-
Màn hình cảm ứng
Vừa hiển thị hình ảnh, vừa nhận tín hiệu chạm ngón tay hoặc bút stylus của người dùng.
-
Kính thực tế ảo
Vừa hiển thị không gian 3D và phát âm thanh, vừa theo dõi chuyển động đầu và cử chỉ tay của người dùng.
🔙 Quay lại sơ đồ kiến trúc máy tính
Thiết bị lưu trữ¶
-
Đặc điểm và chức năng chính
-
USB Flash Drive
Là thiết bị di động nhỏ gọn, sử dụng bộ nhớ flash dạng rắn, giúp bảo vệ dữ liệu an toàn khi di chuyển.
Kết nối trực tiếp qua các cổng như USB Type A, USB Type C và hỗ trợ tháo hoặc cắm mà không cần khởi động lại máy tính.
-
Thẻ nhớ
Là thiết bị lưu trữ siêu nhỏ, sử dụng bộ nhớ flash tĩnh chuyên dụng cho các thiết bị như điện thoại thông minh, các loại camera và thiết bị nhúng.
Phân loại theo kích thước: thẻ nhớ SD, thẻ nhớ microSD.
-
-
Đơn vị đo
GB (gigabyte)
Là đơn vị đo dung lượng lưu trữ.Đơn vị đo khác
MB/s (megabyte trên giây)
Là đơn vị đo tốc độ đọc hoặc ghi dữ liệu.
Trong và ngoài đối với máy tính để bàn và máy tính xách tay
Cùng một loại thiết bị có thể được phân loại khác nhau tùy theo thiết kế của máy tính. Chẳng hạn như:
- Đối với máy tính để bàn, các thiết bị như loa, webcam, microphone thường được kết nối từ bên ngoài nên được xem là phần cứng bên ngoài.
- Còn đối với máy tính xách tay, các thiết bị này, cùng với bàn phím, được tích hợp bên trong thân máy nên có thể được xem là phần cứng bên trong.
🔙 Quay lại sơ đồ kiến trúc máy tính
Sơ đồ tóm tắt¶
Some English words¶
| Vietnamese | Tiếng Anh |
|---|---|
| bàn phím | keyboard |
| chuột | mouse |
| màn hình | monitor |
| máy in | printer |
| thẻ nhớ | memory card |
| thiết bị ra | output device |
| thiết bị vào | input device |